mạnh cánh
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục, đôi khi mang sắc thái tiêu cực): - Có chỗ dựa vững chắc, có sự ủng hộ mạnh mẽ từ một tập thể hoặc cá nhân có quyền lực: "mạnh cánh" mô tả trạng thái một người hoặc tổ chức có được lợi thế, sức mạnh nhờ vào sự bảo trợ, ủng hộ từ bên ngoài, thường là từ những người có địa vị hoặc quyền lực trong xã hội. - Thuộc về một tập thể hùng mạnh: "mạnh cánh" cũng chỉ việc một cá nhân là thành viên của một nhóm, phe phái có sức ảnh hưởng lớn, từ đó có thể hành động một cách dễ dàng hoặc tự tin hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn ta dám hành động như thế vì có sự ủng hộ mạnh mẽ từ những người có quyền lực trong cơ quan.)
- (Nhờ có chỗ dựa vững chắc từ lãnh đạo, công ty đó thường xuyên giành được các hợp đồng lớn.)
- (Trong cuộc tranh luận, phe có sự ủng hộ mạnh mẽ hơn thường giành ưu thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mạnh cánh" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc chỉ trích, ám chỉ sự bất công khi một người dựa vào quan hệ để đạt được lợi ích.
- Việc thăng chức của anh ta không dựa vào năng lực mà chỉ nhờ mạnh cánh. (Việc thăng chức của anh ta không phải do tài năng, mà chỉ nhờ vào sự bảo trợ.)
- "mạnh cánh" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính, mô tả lợi thế tự nhiên từ một tập thể mạnh.
- Các đội bóng mạnh cánh thường có lợi thế trong các giải đấu. (Các đội bóng thuộc tập thể hùng mạnh thường có ưu thế trong các giải đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cánh (danh từ): bộ phận của một tổ chức, phe phái; hoặc sự bảo trợ.
- Anh ta thuộc cánh của ông giám đốc. (Anh ta là người trong phe của ông giám đốc.)
- Có cánh (tính từ): có sự ủng hộ mạnh mẽ, tương tự "mạnh cánh" nhưng ít phổ biến hơn.
- Nhờ có cánh, cô ta luôn được ưu ái. (Nhờ có sự bảo trợ, cô ta luôn được đối xử đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Có thế lực: có quyền lực, sức ảnh hưởng lớn.
- Gia đình anh ta có thế lực trong vùng. (Gia đình anh ta có quyền lực trong khu vực.)
- Có hậu thuẫn: có sự ủng hộ, bảo vệ từ phía sau.
- Nhờ có hậu thuẫn tài chính, dự án được triển khai nhanh chóng. (Nhờ có sự hỗ trợ tài chính, dự án được thực hiện nhanh chóng.)
- Có chỗ dựa: có người hoặc tổ chức đứng sau hỗ trợ.
- Anh ta có chỗ dựa vững chắc trong chính phủ. (Anh ta có sự ủng hộ mạnh mẽ trong chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
- Có cánh mà bay: có sự bảo trợ mạnh mẽ đến mức có thể hành động tự do, không bị cản trở.
- Hắn có cánh mà bay, không ai dám động đến. (Hắn có sự bảo trợ mạnh mẽ, không ai dám chạm vào.)